越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đơn vị tổ chức” (1)
đơn vị tổ chức
英语
名organizer
Đơn vị tổ chức sự kiện.
The event organizer.
相关词“đơn vị tổ chức” (0)
未找到相关词。
短语“đơn vị tổ chức” (1)
Đơn vị tổ chức sự kiện.
The event organizer.
